wet lung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù phổi cấp tính: "wet lung" một tình trạng tổn thương phổi cấp tính, đặc trưng bởi ho tiếng ran trong phổi. Phổi bị viêm, trở nên cứng , không thể trao đổi oxy hiệu quả. Tình trạng này thường xảy ranhững người tiếp xúc với các chất kích thích như hơi hóa chất ăn mòn, amoniac, clo, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Firefighters exposed to toxic fumes are at risk of developing wet lung. (Lính cứu hỏa tiếp xúc với khói độc nguy mắc bệnh phù phổi cấp tính.)
    • The patient was diagnosed with wet lung after inhaling chlorine gas. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù phổi cấp tính sau khi hít phải khí clo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute wet lung": dạng cấp tính của phù phổi, thường xuất hiện nhanh sau khi tiếp xúc với chất kích thích.

    • Acute wet lung can lead to respiratory failure if not treated promptly. (Phù phổi cấp tính có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "chemical wet lung": phù phổi do hóa chất, nhấn mạnh nguyên nhân từ hóa chất độc hại.

    • Workers in chemical plants must wear protective gear to avoid chemical wet lung. (Công nhân trong nhà máy hóa chất phải mặc đồ bảo hộ để tránh phù phổi do hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet lung syndrome (danh từ): hội chứng phù phổi, thuật ngữ y học rộng hơn chỉ tình trạng này.
    • The doctor explained the symptoms of wet lung syndrome to the patient. (Bác sĩ giải thích các triệu chứng của hội chứng phù phổi cho bệnh nhân.)
  • Pulmonary edema (danh từ): phù phổi, thuật ngữ y học chính xác hơn, tương đương với "wet lung" trong ngữ cảnh y khoa.
    • Pulmonary edema is a serious condition that requires immediate medical attention. (Phù phổi một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Phù phổi: thuật ngữ y học chính thức, đồng nghĩa với "wet lung".
  • Tổn thương phổi cấp tính: mô tả rộng hơn về tình trạng này.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wet lung" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wet lung
A patient with wet lung receives oxygen therapy in a hospital.